Xu Hướng 2/2023 # 5 Điều Kiện Du Học Úc 2022 Tối Thiểu Ai Cũng Phải Biết # Top 11 View | Globaltraining.edu.vn

Xu Hướng 2/2023 # 5 Điều Kiện Du Học Úc 2022 Tối Thiểu Ai Cũng Phải Biết # Top 11 View

Bạn đang xem bài viết 5 Điều Kiện Du Học Úc 2022 Tối Thiểu Ai Cũng Phải Biết được cập nhật mới nhất trên website Globaltraining.edu.vn. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất.

  

Nước Úc vẫn luôn là một trong những điểm đến du học được yêu thích nhất thế giới. Từ năm 2016, Úc bắt đầu triển khai hệ thống visa mới dành cho du học sinh mang tên subclass 500, qua đó công bố những điều kiện  du học Úc mà bất kì sinh viên quốc tế nào cần tuân thủ.

1. Độ tuổi du học Úc

Để được cấp visa du học, độ tuổi du học Úc tối thiểu là 6 tuổi. Du học sinh nào chưa đủ 18 tuổi cần phải được sắp xếp về phúc lợi tại chỗ khi bạn ở Úc (Welfare arrangements for students under 18). Học sinh dưới 18 tuổi sẽ không được phép du học Úc trừ trường hợp:

– Có cha, mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp đi cùng

– Sống cùng thân nhân thích hợp

– Trường của bạn cung cấp giấy chứng nhận chỗ ở, cam kết hỗ trợ và sắp xếp thích hợp các vấn đề phúc lợi tổng quát

Du học sinh không được phép đến Úc trước khi thoả thuận về sắp xếp phúc lợi có hiệu lực. Đây là điều khoản trong visa du học Úc. Nếu bạn không tuân thủ, visa của bạn hoàn toàn có khả năng bị huỷ.

2. Điều kiện tiếng Anh

Tuy nhiên, điểm IELTS để đi du học Úc không phải là tất cả. Nước này còn công nhận một số chứng chỉ tiếng Anh khác như TOELF, Pearson Test of English Academic (PTE), Cambridge English: Advanced (CAE).

Chứng chỉ

Điêm số tối thiểu

Điểm số tối thiểu khi kết hợp với khóa học Anh văn ELICOS ít nhất 10 tuần

Điểm số tối thiểu khi kết hợp với khóa học Anh văn ELICOS ít nhất 20 tuần

IELTS

5.5

5

4.5

TOELF

527

500

450

TOEFL iBT

46

35

32

Cambridge English: Advanced (Certificate in Advanced English)

162

154

147

Bài thi Pearson (PearsonTest of English Academic)

42

36

30

Đặc biệt, hiện nay du học sinh Úc chưa đáp ứng trình độ ngoại ngữ yêu cầu  sẽ được tạo điều kiện học tiếng Anh không giới hạn thời gian trước khi vào học chính khoá.

3. Điều kiện học tập

Về yêu cầu học tập, trên lý thuyết du học sinh có thể du học Úc trong các khung chương trình đa dạng, từ bậc phổ thông cho tới học nghề, Đại học và sau Đại học. Mỗi chương trình, trường học và các bang, vùng lãnh thổ lại có yêu cầu khác nhau, đòi hỏi sinh viên phải xác định rõ chương trình mình muốn học, qua đó tham khảo yêu cầu đầu vào trên website nhà trường mình có ý định nộp đơn xin học. Các điều kiện nhập học cơ bản nhất thường như sau:

– Khoá tiếng Anh: nhà trường yêu cầu bạn làm bài kiểm tra trình độ đầu vào

– THPT: cung cấp điểm trung bình môn và chứng chỉ tiếng Anh (điểm số tuỳ thuộc vào từng trường và yêu cầu của bang du học sinh theo học)

– Đại học: bằng tốt nghiệp THPT, chứng chỉ tiếng Anh (yêu cầu cụ thể phụ thuộc vào từng Đại học)

– Sau Đại học: bằng tốt nghiệp Đại học, chứng chỉ tiếng Anh (yêu cầu cụ thể phụ thuộc vào từng Đại học)

Nếu chưa đủ điều kiện nhập học Đại học và sau Đại học, du học sinh có thể học các khoá dự bị kéo dài từ 8 tháng đến 1 năm. Bạn nên tham khảo các trung tâm tư vấn du học để nhận được sự trợ giúp tốt nhất.

4. Điều kiện tài chính

Đây là một trong những điều kiện du học Úc vô cùng quan trọng với du học sinh nước ngoài. Du học sinh phải chứng minh có đủ tiền trang trải chi phí du học úc bao gồm: học phí, chi phí đi lại và các sinh hoạt thường ngày. Bằng chứng tài chính phải được trình cùng với đơn xin visa.

Nếu bạn thuộc diện không phải cung cấp bằng chứng chứng minh tài chính cùng đơn xin visa, cơ quan xét duyệt hồ sơ có quyền hỏi về điều kiện tài chính của bạn trong quá trình xử lý visa.

Nếu bạn là học sinh trao đổi cấp 2, hãy cung cấp mẫu Thông cáo chấp nhận học sinh Trung học trao đổi (Acceptance Advice of Secondary Exchange Student – AASES) như là bằng chứng đáp ứng yêu cầu về năng lực tài chính.

Du học sinh phải chứng minh tài chính qua một trong các yếu tố như:

– Bằng chứng chi trả chi phí tới Úc cũng như sinh hoạt phí, học phí trong 1 năm đầu cho du học sinh và thành viên gia đình đi kèm

– Bằng chứng chứng minh bạn đáp ứng yêu cầu thu nhập trung bình năm

– Trình mẫu đơn AASES (chỉ dành riêng cho học sinh trao đổi)

Bằng chứng chứng minh tài chính

Mức tiền (AUD)

Thu nhập hàng năm (của cha mẹ, vợ hoặc chồng) được trình bày dưới dạng giấy tờ chính thống như giấy báo thuế

60,000 AUD (du học sinh có người giám hộ đi cùng cần có 70,000 AUD)

Sinh hoạt phí:

– Học sinh hoặc người giám hộ: $20,290

– Vợ hoặc chồng: $7,100

– Con cái: $3,040

5. Điều kiện hồ sơ làm visa du học Úc

5.1. Bằng chứng nhân thân

Du học sinh cần nộp bản sao hộ chiếu, bản sao giấy khai sinh, chứng minh nhân dân hoặc bằng lái xe đã được công chứng. Ngoài ra, bạn cần cung cấp:

– Giấy xác nhận ghi danh (Confirmation of Enrolment – CoE) cho tất cả các khoá học tại Úc nếu xin học ngoài lãnh thổ Úc

– Giấy xác nhận ghi danh hoặc thư mời cho tất cả các khoá học được xin học khi đang ở trong lãnh thổ Úc

Các trường hợp không cần nộp CoE gồm:

– Sinh viên trao đổi: cung cấp mẫu AASES

5.2. Sắp xếp phúc lợi cho du học sinh dưới 18 tuổi

Bằng chứng về nơi ở và các phúc lợi tại Úc cho du học sinh dưới 18 tuổi cần được cung cấp theo 1 trong các mẫu sau:

– Mẫu 157N – Đề cử người giám hộ học sinh ở Úc

– Thư xác nhận về nơi ở và phúc lợi phù hợp của trường nơi du học sinh theo học

– Mẫu AASES dành cho sinh viên trao đổi

– Thư hỗ trợ của Bộ Ngoại giao và Thương mại Úc hoặc Bộ Quốc phòng Úc cho biết rằng các thỏa thuận đã được thực hiện cho phúc lợi của học sinh.

5.3. Sự đồng ý của phụ huynh

Nếu phụ huynh có con dưới 18 tuổi đang xin visa du học Úc và phụ huynh không thể sang Úc giám hộ con thì cả bố và mẹ cần điền và kí tên vào mẫu đơn 1229 (Form 1229) để đồng ý cấp visa Úc cho trẻ em dưới 18 tuổi.

5.4. Bảo hiểm y tế (OSHC)

Mua bảo hiểm y tế là điều kiện du học Úc bắt buộc. Bạn phải có OSHC cho bản thân và người phụ thuộc đi kèm ít nhất một tuần trước khi khoá học bắt đầu và bảo hiểm phải có giá trị trong suốt thời gian du học Úc.

5.5. Bằng chứng tài chính

Bạn cần chứng minh rằng mình đủ điều kiện tài chính du học Úc qua một trong các hình thức sau:

– Đủ tiền trang trải chi phí đi lại, sinh hoạt phí và học phí trong 12 tháng cho bạn, thành viên gia đình đi kèm

– Bằng chứng vợ/chồng, phụ huynh sẵn sàng hỗ trợ tài chính và thu nhập hàng năm tối thiểu 60,000 víAUD (70,000 AUD cho sinh viên đi kèm người thân)

– Thông cáo chấp nhận học sinh Trung học trao đổi (dành riêng cho sinh viên trao đổi)

– Thư hỗ trợ của Bộ Ngoại giao và Thương mại hoặc Bộ Quốc phòng

5.6. Khả năng ngoại ngữ

Các chứng chỉ tiếng Anh như IELTS, TOELF, CAE, PAE với điểm số được yêu cầu để thoả mãn đầu vào khoá học.

5.7. Điều kiện GTE

GTE là yêu cầu kiểm tra mục đích của người nộp hồ sơ xin visa du học Úc, được dùng để đảm bảo rằng visa du học Úc được sử dụng đúng mục đích. Các bằng chứng phải nộp thường là:

– Bằng chứng về chương trình học trong nước – bản sao công chứng của bảng điểm học bạ, chứng chỉ giáo dục (bằng cấp, văn bằng, vv) hoặc thư / tuyên bố từ trường bạn theo học trong nước

– Giải thích về thời gian bị bỏ trống trong chương trình học trước đây (nếu có)

–  Bằng chứng về việc làm – công việc hiện tại hoặc gần đây nhất của bạn bao gồm các khoản thanh toán hoặc hợp đồng

– Mối liên hệ với quê hương – bằng chứng về quan hệ tài chính, gia đình hoặc xã hội. Người nộp đơn cần chứng minh họ sẽ trở về nhà sau khi du học Úc

5.7. Thay đổi họ tên

Nếu đương đơn xin visa từng thay đổi họ tên, cần nộp bản sao công chứng của các tài liệu xác minh việc thay đổi tên.

5.8. Lịch sử làm việc, học tập

Bằng chứng về lịch sử công việc của bạn thể hiện ở các khoản thanh toán, hợp đồng nếu gần đây bạn đang đi làm. Bạn cũng có thể đính kèm sơ yếu lý lịch, nêu công việc và học tập trong vòng 5 năm gần nhất.

Nếu đang đi học, bạn có thể nộp bản sao bảng điểm.

5.9. Mẫu đơn 956 – Lời khuyên của đại lý di trú/người được miễn trừ

5.10. Mẫu đơn 956A – Bổ nhiệm hoặc rút người nhận được ủy quyền

Tóm lại, nếu đang có ý định đi du học Úc, bạn cần chuẩn bị kĩ lưỡng về hồ sơ, học lực và trình độ ngoại ngữ. Đáp ứng điều kiện du học Úc không những khiến việc xin visa dễ dàng hơn mà còn giúp bạn nhanh chóng hoà nhập, dễ dàng nhập học các chương trình mà bản thân mong đợi, rút ngắn thời gian chờ đợi và giảm bớt các gánh nặng tài chính.

5 Điều Kiện Du Học Mỹ Mới Nhất 2022

Mỹ là địa điểm du học được lựa chọn nhiều nhất thế giới và sau mỗi lần “đổi chủ”, nước này lại có những chính sách mới xoay quanh nhập cư, du học, yêu cầu du học sinh quốc tế nắm rõ và tuân thủ. Nếu bạn đang có ý định học tập tại Mỹ thì đây là những điều kiện du học Mỹ năm 2020 cần lưu ý.

1. Độ tuổi du học Mỹ

2. Điều kiện học tập du học Mỹ

Để được một trường tại Mỹ chấp nhận, du học sinh cần đảm bảo rằng mình có điểm GPA ở mức trung bình, đáp ứng được tiêu chuẩn tiếng Anh do nhà trường đặt ra và đủ điểm thi một số chứng chỉ như SAT, ACT (dành cho du học sinh chương trình Đại học), GRE và GMAT (dành cho du học sinh chương trình sau Đại học).

Bạn quan tâm:05 lưu ý khi chuẩn bị thủ tục du học Mỹ 2020

Điểm số trung bình

GPA

Từ 7.0 trở lên

SAT

1000 điểm trở lên

GRE

Trung bình 300 điểm

GMAT

700 điểm trở lên

3. Điều kiện tiếng Anh

Tiếng Anh tốt là điều kiện du học Mỹ bắt buộc để bạn có thể theo kịp chương trình học và hoà nhập với cuộc sống ở nước này. Cũng giống như học lực, mỗi trường tại Mỹ lại có yêu cầu đầu vào tiếng Anh khác nhau, trong đó hầu hết những trường lớn và danh giá đều ra điều kiện sinh viên phải có IELTS từ 6.5, TOELF iBT từ 90 trở lên.

Điểm số

IELTS

Cao đẳng: 5.5 trở lên

Đại học, sau Đại học: 6.0 – 6.5 trở lên

TOELF iBT

Cao đẳng: 61 điểm trở lên

Đại học: 79 – 90 điểm trở lên

Tuy vậy, học sinh bậc THPT có thể không cần hai chứng chỉ trên. Để đáp ứng điều kiện du học Mỹ về ngoại ngữ, bạn có có thể làm bài thi SLEP (Secondary Level English Proficiency) và phải vượt qua mức điểm tối thiểu là 45.

4. Điều kiện tài chính

Mỹ là đất nước yêu cầu chứng minh tài chính du học vô cùng nghiêm ngặt. Dù phía Mỹ không nêu một con số cụ thể rằng bạn phải có bao nhiêu tiền để đủ điều kiện xin visa du học Mỹ thành công nhưng Form I-20 do nhà trường cung cấp tới du học sinh nhập học thành công sẽ yêu cầu bạn nộp xác nhận số dư ngân hàng, trong đó thể hiện chi phí du học sinh phải chi trả trong năm học đầu tiên.

Đây chính là bằng chứng để chứng minh tài chính, rằng gia đình bạn có đủ điều kiện để trang trải cho việc học của bạn trong năm đầu ở Mỹ. Con số này nên ở mức từ $30,000 đến $45,000 USD.

Ví dụ: nếu chi phí năm đầu của bạn là $20,000 USD thì khi chứng minh tài chính, bạn cần trình ra là mình có từ $30,000 – $35,000 USD để tăng cơ hội nhận visa du học Mỹ thành công.

5. Điều kiện làm hồ sơ du học Mỹ

Hồ sơ du học Mỹ có thể chia làm hai phần. Đó là hồ sơ để nhập học vào một cơ sở giáo dục tại Mỹ và hồ sơ xin visa du học Mỹ.

Sau khi đáp ứng được điểm GPA và điều kiện tiếng Anh như nhà trường yêu cầu, du học sinh cần chuẩn bị những tài liệu sau để nộp đơn xin học:

– Đơn xin học (theo mẫu đơn của nhà trường bạn xin học).

– Bản sao hộ chiếu.

– Học bạ, bảng điểm được dịch sang tiếng Anh.

– Chứng chỉ tiếng Anh.

– Chứng chỉ SAT, GRE, GMAT, IETLS, TOEFL… (nếu có).

– Bằng tốt nghiệp chương trình học gần nhất.

– Giấy xác nhận, thẻ sinh viên cho người còn đang đi học.

– Thư giới thiệu: được viết bởi người giáo viên, người từng làm việc với du học sinh nhằm chứng minh bạn có đủ điều kiện và khả năng du học Mỹ, đây là điều kiện bắt buộc cho ai có ý định du học chương trình Đại học, Cao đẳng.

– Bài luận của du học sinh, trong đó thể hiện quan điểm về một vấn đề nào đó nhằm bộc lộ cá tính bản thân và thể hiện khả năng ngoại ngữ.

– Phí xin học: từ $35 – $100 USD

Sau khi nộp đơn và được nhà trường chấp thuận, văn phòng trường sẽ gửi lại cho bạn Form I-20 dùng trong việc chi trả các lệ phí, làm thủ tục xin visa du học Mỹ và nhập cảnh vào nước Mỹ.

5.2. Điều kiện làm visa du học Mỹ

Du học sinh cần có visa F-1 để nhập cảnh thành công du học Mỹ. Các bước để làm visa du học gồm:

Chuẩn bị giấy tờ

Du học sinh cần chuẩn bị những tài liệu sau:

– Tài liệu học tập: bằng, học bạ, bảng điểm, chứng chỉ ngoại ngữ (IETLS, TOELF…)

– Giấy tờ nhân thân: hộ chiếu, giấy khai sinh, sổ hộ khẩu, ảnh 5cmx5cm chụp trong vòng 6 tháng ( nền trắng, không để tóc che tai, không đeo kính), giấy đăng ký kết hôn của phụ huynh

– Giấy tờ chứng minh tài chính: tất cả các giấy tờ chứng minh khả năng chi trả học phí, sinh hoạt phí trong 1 năm đầu tiên và bằng chứng tài chính cho các năm còn lại và các giấy tờ chứng minh tài chính được yêu cầu

Các bước xin visa du học Mỹ

Bước 1: Sau khi được nhà trường chấp nhận nhập học, Nhà trường gửi cho bạn Form I-20 dành cho sinh viên không định cư sau khi đã chấp thuận đơn xin nhập học. Du học sinh kí vào mẫu đơn này, sau đó đóng lệ phí SEVIS $350 và điền thêm đơn xin thị thực không định cư Mỹ (Form DS – 160).

Bước 2: Đóng phí xin visa bằng cách tạo tài khoản trên trang nhận đơn online của lãnh sự quán Mỹ. Lệ phí xin visa du học Mỹ có giá $160 USD nhưng bạn sẽ thanh toán bằng tiền Việt (tỷ giá theo ngân hàng HSBC ở thời điểm hiện tại)

Giữ lại phiếu biên nhận sau khi đóng tiền rồi lên lịch phỏng vấn online qua trang web: https://cgifederal.secure.force.com/?language=English&country=Vietnam

Bạn cần điền các thông tin như:

– Số hộ chiếu

– Mã số từ hoá đơn biên nhận thanh toán phí visa

– Mã số 10 số từ trang xác nhận Form DS-160

Bước 3: Đi phỏng vấn xin visa du học Mỹ

Vào ngày hẹn, bạn tới Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Mỹ để phỏng vấn. Mang những giấy tờ bắt buộc gồm giấy hẹn, đơn DS-160, ảnh thẻ chụp trong 6 tháng gần nhất, hộ chiếu hiện tại cùng hộ chiếu cũ và hoá đơn biên nhận thanh toán visa. Ngoài ra, du học sinh chuẩn bị thêm các giấy tờ chứng minh mình sẽ về nước sau thời gian học, tài liệu học tập và tài liệu chứng minh tài chính.

Trong quá trình phỏng vấn, nhân viên Lãnh sự sẽ hỏi bạn về chương trình học bên Mỹ, mục tiêu học tập và dự định tương lai. Bạn cần thuyết phục họ rằng mình có lộ trình du học Mỹ rõ ràng và sẽ về nước sau khi kết thúc chương trình học.

Thủ tục xử lý visa du học Mỹ kéo dài trong 60 ngày hoặc hơn. Từ khi đặt lịch phỏng vấn đến ngày phỏng vấn mất 9 ngày (nếu nộp đơn ở Hà Nội) và 4 ngày (nếu nộp đơn ở TPHCM).

Đừng bỏ lỡ :Du học Mỹ Trung học phổ thông – Bước đầu vào các trường đại học Danh tiếng

Thông thường nếu tự làm bộ hồ sơ trọn vẹn sẽ mất từ 6-12 tháng, tuy nhiên nếu bạn cần một đơn vị có kinh nghiệm và làm hồ sơ nhanh gọn, đặc biệt tỉ lệ đậu visa cao thì đừng ngần ngại đăng ký bên đưới để được Eduviet Global hỗ trợ ngay lập tức.

Điều Kiện Du Học Nhật Bản 2022

Độ tuổi

Độ tuổi thích hợp để đi du học Nhật Bản là từ 18 – 28 tuổi, tuy nhiên không phải vì thế mà các bạn nằm ngoài độ tuổi này hoặc đã quá 30 tuổi từ bỏ ước mơ du học Nhật Bản của mình. Trên thực tế, bạn Đinh Tấn Hùng đã nhận được visa du học Nhật Bản và chuẩn bị nhập học vào đầu tháng 01/2020 vừa qua tại du học Nhật Anh khi đã bước sang tuổi 35, điều này cho thấy rằng chỉ cần các bạn kiên trì và cố gắng thì mơ ước du học Nhật sẽ trở thành hiện thực vào một ngày nào đó trong tương lai.

Du học Nhật Bản 35 tuổi?

Học vấn

Tốt nghiệp THPT (công lập hoặc dân lập), Bổ túc Văn hóa tại các Trung tâm Giáo dục thường xuyên (nay gọi là chương trình GDTX), Trung cấp, Cao đẳng, Đại học hoặc đang là sinh viên.

Du học nhật bản cần bằng gì?

Bị mất học bạ THPT có đi du học Nhật được không?

Bị mất học bạ THPT vẫn có thể đi du học Nhật Bản. Bạn có thể làm đơn xác nhận mất học bạ có chữ ký công chứng và đồng thời xin bảng điểm tại phòng giáo dục – đào tạo ở địa phương của bạn.

Bảng điểm xấu có đi du học Nhật bản được hay không?

Điều này còn tùy thuộc vào yêu cầu của trường mà bạn muốn du học nữa. Đi du học Nhật Bản, tuy nhiên như đã nói ở trên, thường thì chỉ yêu cầu bạn có những tiêu chí như sau:

Tuổi không quá 28

Đã tốt nghiệp từ THPT trở lên

Học lực từ 5.0 trở lên

Đạt chứng chỉ tiếng Nhật tối thiểu N5. Nếu học bạ THPT của bạn “xấu” thật, bạn có thể xử lý theo cách là: có một bằng chứng chỉ tiếng Nhật thành tích tốt như N2, N3, N4

Tốt nghiệp cấp 3 (THPT) bằng bổ túc có du học Nhật được không?

Tốt nghiệp cấp 3 (THPT) hệ bổ túc hoàn toàn có thể làm hồ sơ du học tự túc, các bạn yên tâm rằng không có bất kỳ khó khăn nào về làm hồ sơ cả.

Không có bằng cấp 3 (THPT) có đi du học Nhật được không?

Học hết cấp 2 (THCS) có đi du học Nhật được không?

Năng lực

Có bằng tiếng Nhật JLPT cấp độ từ N5 trở lên.

JLPT là kỳ thi năng lực tiếng Nhật (Nhật: 日本語能力試験にほんごのうりょくしけん (Nhật Bản ngữ năng lực thí nghiệm), Hepburn: Nihongo nōryoku shiken?, tiếng Anh: “Japanese Language Proficiency Test” – JLPT) lâu đời và uy tín nhất, được phổ biến rộng rãi tại hơn 50 quốc gia trên toàn thế giới, thích hợp với tất cả những người học tiếng Nhật muốn kiểm tra và đánh giá trình độ năng lực Nhật ngữ của mình. Kỳ thi JLPT được tổ chức mỗi năm 2 lần vào chủ nhật tuần đầu tiên của tháng 7 và tháng 12 hàng năm và được chia làm 5 cấp độ: N1, N2, N3, N4, N5; trong đó N1 là cấp cao nhất, N5 là cấp độ thấp nhất.

Chứng chỉ tiếng Nhật N5

Sức khỏe

Điều kiện sức khỏe đi du học Nhật Bản

Sức khỏe bình thường không mắc các bệnh truyền nhiễm như HIV, cúm A H5N1, cúm A/H7N9, lậu, giang mai, lao, viêm gan B, đang trong giai đoạn thai sản, …

Khả năng thích ứng cao với điều kiện nhiệt độ thay đổi đột ngột trong tàu điện và môi trường bên ngoài chênh nhau khá lớn khi mùa hè đến

Khả năng thích ứng giờ giấc khi thời gian của công việc làm thêm sẽ không được ổn định mà thay đổi thường xuyên

Khả năng thích ứng với thực phẩm, đồ ăn (không kén ăn) của Nhật Bản

Xăm hình có đi du học Nhật được không?

Bị cận thị có du học Nhật Bản được không?

Tài chính

Đảm bảo khả năng cũng như chứng minh năng lực tài chính của gia đình đủ chi trả cho học phí và chi phí sinh hoạt của bạn và có người bảo lãnh tài chính. Bạn hoặc người bảo lãnh cần có mối quan hệ thân thiết (tốt nhất là người có quan hệ huyết thống trong gia đình như bố mẹ, anh chị ruột), thu nhập ổn định, hợp pháp khoảng 2 – 3 năm liền kề.

Không có điều kiện kinh tế có nên du học Nhật?

Ý chí

Du học sinh nhận học bổng của trường Japan International Language Academy

© Công ty TNHH Dịch Vụ Tư Vấn Du Học Nhật Anh

» Chi nhánh Bàu Cát:

Địa chỉ: 104 Bàu Cát 2, phường 12, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: (028) 6292 4049

Hotline: 0908 761 212 (Ms. Kim Anh)

Email: info@nhatanh-edu.com

» Chi nhánh Tân Trang:

Địa chỉ: 112 Tân Trang, phường 9, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: (028) 3868 5700

Hotline: 0908 665 624 (Ms. Kim Hà)

Email: kimha@nhatanh-edu.com

» Website: www.nhatanh-edu.com

» Fanpage: Du học Nhật Anh

Bạn Có Biết 3 Điều Kiện Du Học Canada Tiên Quyết?

Ba điều kiện du học Canada tiên quyết? Đó là những điều kiện gì vậy? Tại sao có thể khẳng định chúng là quan trọng? Hãy tự mình tìm hiểu trong…

1. Điều kiện 1: Học vấn và Trình độ ngoại ngữ

Học sinh Việt Nam nếu muốn sang Canada du học bắt buộc phải chứng minh được khả năng ngoại ngữ của mình. Điều kiện này là hết sức hiển nhiên.

Tùy từng trường khác nhau mà yêu cầu về học lực và khả năng ngoại ngữ lại thay đổi. Nhưng về mặt bằng chung, mọi người có thể tham khảo thông tin ở bảng sau:

Chương trình

Độ tuổi

Yêu cầu 

Trung học Từ 13 – 18

Học lực trung bình khá

Đáp ứng các yêu cầu kiểm tra đầu vào của trường

Cao đẳng

Trên 18 tuổi

Tốt nghiệp THPT

Đại học Trên 18 tuổi

Tốt nghiệp THPT

Thạc sĩ Trên 18 tuổi

Tốt nghiệp Đại học

GPA tối thiểu 3.0/4.0 (tương đương 7.5/10)

Cao học Trên 18 tuổi

Tốt nghiệp Cao đẳng/Đại học

Với điều kiện hiện nay, việc cung cấp các chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế đã không còn quá khó. Các kì thi TOEFL hay IELTS cũng đã trở nên quá quen thuộc đối với các bạn. Chỉ cần các bạn chăm chỉ ôn tập thì mình tin là mọi người có thể đáp ứng được những yêu cầu này.

2. Điều kiện 2: Khả năng tài chính

Hẳn một số bạn cũng rõ, chứng minh được khả năng tài chính cũng là một trong những yêu cầu không thể thiếu để bạn được chấp nhận sang Canada du học. Cụ thể, trong quá trình xin thị thực, bạn và gia đình đã phải chứng minh khả năng cung cấp đầy đủ sinh hoạt phí trong suốt thời gian học tập dự kiến.

Theo cập nhật mới nhất của năm 2019, theo diện visa SDS, $10,000 CAD (xấp xỉ $7,433 USD) là mức tối thiểu cần được ghi nhận trong Giấy Chứng nhận Đầu tư Đảm bảo (Guaranteed Investment Certificated – GIC). Nếu có nhu cầu học tập tại Quebec, lượng tiền ước tính hàng năm còn có thể lên tới $11,000 CAD (xấp xỉ $8,176 USD) nữa đó.

Tới đây các bạn sẽ hỏi: Đó là tiền sinh hoạt phí. Vậy còn tiền học phí thì sao? Chính xác. Bản thân cung cấp cho mọi người một số số liệu tham khảo như sau:

Học phí của 10 trường Đại học top đầu tại Canada (Đơn vị: $ CAD/năm)

Tên trường Địa điểm Học phí 2018 – 2019

(Đơn vị: $CAD)

University of Toronto Ontario $20,198 – $54,840

McGill University Québec $19,533 – $48,143

University of British Columbia British Columbia $24,479 – $50,188

University of Alberta Alberta $21,668 – $68.266

McMaster University Ontario $24,839 – $40,008

Université de Montréal Québec $16,815 – $22,174

University of Waterloo Ontario $31,170 – $48,160

The University of Western Ontario Ontario $30,906 – $42,413

University of Calgary Alberta $38,510 – $43,526

Queen’s University at Kingston Ontario $20,946 – $41,613

Mình xin được giới thiệu rằng đây là danh sách 10 trường đại học danh giá nhất tại Canada. Dễ dàng thấy được học phí năm của các trường dao động trong khoảng từ $19,000 CAD đến $40,000 CAD. Tuy nhiên mình cũng lưu ý với mọi người rằng, đây chỉ là mức học phí của các trường thuộc top đầu Canada. Còn rất nhiều các trường có mức chi phí thấp hơn, phù hợp với khả năng chi trả của từng bạn.

Cũng theo số liệu của Satistics Canada, tính trên phạm vi toàn bộ đất nước Canada, học phí trung bình dành cho sinh viên quốc tế bậc Đại học tăng 6,3% lên mức $27,159 CAD/năm trong niên khóa 2018 – 2019. Đối với sinh viên quốc tế bậc Sau Đại học, con số này là 1,0%, tăng lên mức $16.497 CAD/năm.

Trong đó, các ngành được lựa chọn phổ biến ở bậc Đại học như: Kinh doanh, Quản lý và Quản trị Công chúng có mức học phí $26,395 CAD/năm. Các ngành khác như ngành Kỹ thuật lại có học phí cao hơn chút, trung bình nằm tại con số $30,742 CAD/năm.

[Điều kiện và Quy trình Du học bậc Cao đẳng tại Canada]

3. Điều kiện 3: Study Permit

Mình nhắc tới điều kiện này cuối cùng vì Study Permit thuộc về thủ tục nhưng lại mang tính đặc trưng và bắt buộc trong điều kiện du học Canada.

Study Permit (giấy phép du học) không phải là visa (thị thực) cũng không phải là Thư nhập học (Letter of Acceptance). Study Permit là loại giấy cho phép người được cấp có quyền ở lại Canada một cách hợp pháp với mục đích học tập. Mọi người cần hết sức lưu ý không được để giấy phép du học của mình hết hạn, tránh làm gián đoạn quá trình học tập của mình nha.

Nơi chịu trách nhiệm cấp loại giấy này là Hải quan tại sân bay Canada.

Hồ sơ xin cấp cơ bản bao gồm:

Thư nhập học

Giấy tờ tùy thân

Các giấy tờ chứng minh khả năng tài chính

Trong một số trường hợp đặc biệt, cơ quan hải quan còn có thể yêu cầu bạn xuất trình thêm:

Letter of Explanation: Thư trình bày kế hoạch học tập và trách nhiệm của bạn khi học tập tại Canada

Giấy giám hộ đối với các bạn học sinh dưới 18 tuổi

Đặc biệt đây này các bạn, Chính phủ Canada sẽ lưu trữ các đặc điểm sinh trắc (bao gồm ảnh và dấu vân tay) của các đối tượng xin cấp Study Permit. Việc làm nhằm nâng cao hiệu quả lưu trữ, quản lý dữ liệu xuất nhập cảnh cùng khả năng kiểm soát an ninh của Canada.

Cập nhật thông tin chi tiết về 5 Điều Kiện Du Học Úc 2022 Tối Thiểu Ai Cũng Phải Biết trên website Globaltraining.edu.vn. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!